|
|
 |
 |
|
|
| |
|
|
|
| | | | | | |
 | Loading… |
|
| Từ vựng |
| Giao tiếp hàng ngày |
| Giao tiếp trong văn phòng |
| Giao tiếp ở sân bay |
| Giao tiếp trong siêu thị |
|
|
| |
|
|
 | Loading… |
|
| | 1 | Chữ ký | signature (n) | ลายเช็น | Lai - xên | Head Office | Từ vựng |
| | 2 | Chần chừ/ Do dự | Procrastination (n) | ลังเล | Lăng - lê | Head Office | Từ vựng |
| | 3 | Tài liệu | document (n) | เอกสาร | Ệc - cà - xán | Head Office | Từ vựng |
| | 4 | Hiệu suất | productivity (n) | ประสิทธิภาพ | p rả - xịt - thi - páp | Head Office | Từ vựng |
| | 5 | Động lực | motivation (n) | แรงจูงใจ | Reng- chung- chay | Head Office | Từ vựng |
| | 6 | Suy nghĩ | think (V) | ความคิด | Khoam - khít | Head Office | Từ vựng |
| | 7 | Hiểu biết | knowledge (n) | ความรู้ | Khoam - rú | Head Office | Từ vựng |
| | 8 | Động lực/ Cảm hứng | Motivation / Inspiration (n) | แรงบันดาลใจ | Reng - Băn - Đan - Chay | Head Office | Từ vựng |
| | 9 | Mời | invitation (n) | เชิญชวน | Chơn - Chuôn | Head Office | Từ vựng |
| | 10 | Yêu cầu/ đề nghị | Request (n) | ขอร้อง | Khỏ - róng | Head Office | Từ vựng |
| | 11 | Làm theo | act (v) | ปฏิบัติตาม | Bặt - tị - bặt - tam | Head Office | Từ vựng |
| | 12 | Tiền lương | salary (n) | เงินเดือน | Ngân - đươn | Head Office | Từ vựng |
| | 13 | Luật pháp | legislation (n) | กฎหมาย | Cột - mái | Head Office | Từ vựng |
| | 14 | Thư nhắc nhở/ Giấy nhắc nhở | Reminder form (n) | หนังสือเตื่อน | Nắng - xứ - Tươn | Head Office | Từ vựng |
| | 16 | Chặt chẽ/ Nghiêm ngặt | Close / Strict (adj) | เข้มงวด | Khêm - nguốt | Head Office | Từ vựng |
| | 17 | Vai trò | The role (n) | บทบาท | Bột - bạt | Head Office | Từ vựng |
| | 18 | Ý kiến | idea (n) | ความเห็น | Khoam - hến | Head Office | Từ vựng |
| | 19 | Chịu trách nhiệm | Responsible (adj) | รับผิดชอบ | Rắp - pịt - chóp | Head Office | Từ vựng |
| | 20 | Học hỏi | learning (n) | เรียนรู้ | Riên - rú | Head Office | Từ vựng |
| | 21 | Muốn biết/ Muốn tìm hiểu | want to know (something) | ใฝ่รู้ | Phày rú | Head Office | Từ vựng |
| | 22 | Hỗ trợ | support (someone/something) | สนับสนุน | Xà nặp - xà nún | Head Office | Từ vựng |
| | 23 | Đóng góp/ Hiến tặng | Contribute / Donate (something) | บริจาค | Bo - ri - chạc | Head Office | Từ vựng |
| | 24 | Tình nguyện viên | Volunteers (n) | อาสาสมัคร | A - xá - x mặc | Head Office | Từ vựng |
| | 25 | Triệt để | thorough (adj) | ทั่วถึง | Thua - thứng | Head Office | Từ vựng |
| | 26 | Tự hào/ hãnh diện | Proud / pride (adj) | ภาคภูมิใจ | Pát - pụ - mí - chay | Head Office | Từ vựng |
| | 27 | Khuyến khích/ Thúc đẩy | Encourage / promote (v) | ส่งเสริม | Xồng - xớm | Head Office | Từ vựng |
| | 28 | Kết quả làm việc | Results of work | ผลงาน | Pổn - ngan | Head Office | Từ vựng |
| | 29 | Hợp tác | cooperation (n) | ร่วมมื่อ | Ruôm - mư | Head Office | Từ vựng |
| | 30 | Nghi ngờ/ Hoài nghi | Doubt (v) | สงสัย | Xống - xáy | Head Office | Từ vựng |
| | 31 | Lịch | Calendar (n) | ปฏิทิน | Bặt - tị - thin | Head Office | Từ vựng |
| | 32 | Cuộc họp/đại hội | The meeting / conference (n) | ประชุม | P rả - chum | Head Office | Từ vựng |
| | 33 | Chủ tịch cuộc họp | Chairman of the meeting | ประธานในที่ประชุม | P rả - than - nay - thi - p rả- chum | Head Office | Từ vựng |
| | 34 | Người tham dự cuộc họp | The meeting (n) | ผู้เข้าร่วมประชุม | Pu - khau - ruôm - p rả - chum | Head Office | Từ vựng |
| | 35 | Hội thảo | Workshop (n) | สัมมนา | Xắm - ma - na | Head Office | Từ vựng |
| | 36 | Tài liệu hướng dẫn | Documentation (n) | เอกสารคู่มือ | Ệc - cà - xán - khu - mư | Head Office | Từ vựng |
| | 37 | Khung hình | frame (n) | กรอบรูป | C rọp - rúp | Head Office | Từ vựng |
| | 38 | Chụp hình | photograph (v) | ถ่ายรูป | Thài - rúp | Head Office | Từ vựng |
| | 39 | Xếp hàng | queue (v) | เข้าแถว | Khau - thẻo | Head Office | Từ vựng |
| | 40 | Mỉm cười | smile (n) | ยิ้ม | Dím | Head Office | Từ vựng |
| | 41 | Cười lớn | laugh (n) | หัวเราะ | Húa rỏ | Head Office | Từ vựng |
| | 42 | Sách | book (n) | หนังสือพิมพ์ | Nắng - xứ - phim | Head Office | Từ vựng |
| | 43 | Quảng cáo | advertising (n) | โฆษาณา | Cốt - xa- na | Head Office | Từ vựng |
| | 44 | Kẹp giấy | paperclip (n) | ที่เก็บกระดาษ | Thi- kệp- c rả- đạt | Head Office | Từ vựng |
| | 45 | Trung bình/ Bình quân | average (n) | ค่าเฉลี่ย | Kha- Ch lía | Head Office | Từ vựng |
| | 46 | Ngân sách | budget (n) | งบประมาณ | Ngốp - p rả- man | Head Office | Từ vựng |
| | 47 | Giá thành | Price (n) | ต้นทุน | Tôn - thun | Head Office | Từ vựng |
| | 48 | Chi phí | cost (n) | ค่าใช้จ่าย | Kha - cháy - chài | Head Office | Từ vựng |
| | 49 | Tiền ăn | food expenses | ค่าอาหาร | Kha - a hán | Head Office | Từ vựng |
| | 50 | Khách sạn | hotel (n) | โรงแรม | Rông - rem | Head Office | Từ vựng |
| | 51 | Sân bay | airport (n) | สนามบิน | Xà - nám - bin | Head Office | Từ vựng |
  
 | Loading… |
|
Label
 | Loading… |
|
|
 |
|  |
|
|
|
|
|
|