C.P Business Dictionary
#
ID
Vietnamese
English
Thai
Thai Spell
B.U
DicCat
 
v
v
 1Chữ kýsignature (n)ลายเช็นLai - xênHead OfficeTừ vựng
 2Chần chừ/ Do dựProcrastination (n)ลังเลLăng - lêHead OfficeTừ vựng
 3Tài liệudocument (n)เอกสารỆc - cà - xánHead OfficeTừ vựng
 4Hiệu suấtproductivity (n)ประสิทธิภาพp rả - xịt - thi - pápHead OfficeTừ vựng
 5Động lựcmotivation (n)แรงจูงใจReng- chung- chayHead OfficeTừ vựng
 6Suy nghĩthink (V)ความคิดKhoam - khítHead OfficeTừ vựng
 7Hiểu biếtknowledge (n)ความรู้Khoam - rúHead OfficeTừ vựng
 8Động lực/ Cảm hứngMotivation / Inspiration (n)แรงบันดาลใจReng - Băn - Đan - ChayHead OfficeTừ vựng
 9Mờiinvitation (n)เชิญชวนChơn - ChuônHead OfficeTừ vựng
 10Yêu cầu/ đề nghịRequest (n)ขอร้องKhỏ - róngHead OfficeTừ vựng
 11Làm theoact (v)ปฏิบัติตามBặt - tị - bặt - tamHead OfficeTừ vựng
 12Tiền lươngsalary (n)เงินเดือนNgân - đươnHead OfficeTừ vựng
 13Luật pháplegislation (n)กฎหมายCột - mái Head OfficeTừ vựng
 14Thư nhắc nhở/ Giấy nhắc nhởReminder form (n)หนังสือเตื่อนNắng - xứ - TươnHead OfficeTừ vựng
 16Chặt chẽ/ Nghiêm ngặtClose / Strict (adj)เข้มงวดKhêm - nguốtHead OfficeTừ vựng
 17Vai tròThe role (n)บทบาทBột - bạtHead OfficeTừ vựng
 18Ý kiếnidea (n)ความเห็นKhoam - hếnHead OfficeTừ vựng
 19Chịu trách nhiệmResponsible (adj)รับผิดชอบRắp - pịt - chópHead OfficeTừ vựng
 20Học hỏilearning (n)เรียนรู้Riên - rúHead OfficeTừ vựng
 21Muốn biết/ Muốn tìm hiểuwant to know (something)ใฝ่รู้Phày rúHead OfficeTừ vựng
 22Hỗ trợsupport (someone/something)สนับสนุนXà nặp - xà núnHead OfficeTừ vựng
 23Đóng góp/ Hiến tặngContribute / Donate (something)บริจาคBo - ri - chạcHead OfficeTừ vựng
 24Tình nguyện viênVolunteers (n)อาสาสมัครA - xá - x mặcHead OfficeTừ vựng
 25Triệt đểthorough (adj)ทั่วถึงThua - thứng Head OfficeTừ vựng
 26Tự hào/ hãnh diệnProud / pride (adj)ภาคภูมิใจPát - pụ - mí - chayHead OfficeTừ vựng
 27Khuyến khích/ Thúc đẩyEncourage / promote (v)ส่งเสริมXồng - xớmHead OfficeTừ vựng
 28Kết quả làm việcResults of workผลงานPổn - nganHead OfficeTừ vựng
 29Hợp táccooperation (n)ร่วมมื่อRuôm - mưHead OfficeTừ vựng
 30Nghi ngờ/ Hoài nghiDoubt (v)สงสัยXống - xáyHead OfficeTừ vựng
 31LịchCalendar (n)ปฏิทินBặt - tị - thinHead OfficeTừ vựng
 32Cuộc họp/đại hộiThe meeting / conference (n)ประชุมP rả - chumHead OfficeTừ vựng
 33Chủ tịch cuộc họpChairman of the meetingประธานในที่ประชุมP rả - than - nay - thi - p rả- chumHead OfficeTừ vựng
 34Người tham dự cuộc họpThe meeting (n)ผู้เข้าร่วมประชุมPu - khau - ruôm - p rả - chumHead OfficeTừ vựng
 35Hội thảoWorkshop (n)สัมมนาXắm - ma - naHead OfficeTừ vựng
 36Tài liệu hướng dẫnDocumentation (n)เอกสารคู่มือỆc - cà - xán - khu - mưHead OfficeTừ vựng
 37Khung hìnhframe (n)กรอบรูปC rọp - rúpHead OfficeTừ vựng
 38Chụp hìnhphotograph (v)ถ่ายรูปThài - rúpHead OfficeTừ vựng
 39Xếp hàngqueue (v)เข้าแถวKhau - thẻoHead OfficeTừ vựng
 40Mỉm cườismile (n)ยิ้มDímHead OfficeTừ vựng
 41Cười lớnlaugh (n)หัวเราะHúa rỏ Head OfficeTừ vựng
 42Sách book (n)หนังสือพิมพ์Nắng - xứ - phimHead OfficeTừ vựng
 43Quảng cáoadvertising (n)โฆษาณาCốt - xa- naHead OfficeTừ vựng
 44Kẹp giấypaperclip (n)ที่เก็บกระดาษThi- kệp- c rả- đạtHead OfficeTừ vựng
 45Trung bình/ Bình quânaverage (n)ค่าเฉลี่ยKha- Ch líaHead OfficeTừ vựng
 46Ngân sáchbudget (n)งบประมาณNgốp - p rả- manHead OfficeTừ vựng
 47Giá thànhPrice (n)ต้นทุนTôn - thunHead OfficeTừ vựng
 48Chi phícost (n)ค่าใช้จ่ายKha - cháy - chàiHead OfficeTừ vựng
 49Tiền ănfood expensesค่าอาหารKha - a hánHead OfficeTừ vựng
 50Khách sạnhotel (n)โรงแรมRông - remHead OfficeTừ vựng
 51Sân bayairport (n)สนามบินXà - nám - binHead OfficeTừ vựng
Page 1 of 14 (675 items)
Prev
[1]
2
3
4
5
6
7
12
13
14
Next
Label